TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Thị Kim Nhung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000684 |
| Ngày gia nhập: | 25/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 174190122 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thời Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000653 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279164267 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Ngọc Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000651 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121858 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Kha Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000650 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100790 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Thị Quanh Ni Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000649 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225812 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Văn Hòa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000648 |
| Ngày gia nhập: | 12/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100205 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Kim Thùy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000646 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142669 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lê Hương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000540 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100212 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Trung Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000538 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194912 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Đoàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000645 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100345 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Thị Bé Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000599 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 148224942 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thị Thanh Thủy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000394 |
| Ngày gia nhập: | 11/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 252220615 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000642 |
| Ngày gia nhập: | 10/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100182 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Lợt Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000641 |
| Ngày gia nhập: | 10/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179152847 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Tiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000639 |
| Ngày gia nhập: | 09/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248636 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Bá Linh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000638 |
| Ngày gia nhập: | 09/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179131195 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hải Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000637 |
| Ngày gia nhập: | 09/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100146 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thành Sang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000635 |
| Ngày gia nhập: | 09/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225697 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Viết Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000680 |
| Ngày gia nhập: | 25/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173393 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Quốc Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000683 |
| Ngày gia nhập: | 25/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184124 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |