TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Thị Ngọc Hiếu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000701 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100542 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hùng Duy Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000699 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100360 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hùng Sang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000693 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194371 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Công Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000691 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227458 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Sáng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000690 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205086 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Bảo Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000689 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 152170140 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Phong Thảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000714 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186230192 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Bảo Tuyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000736 |
| Ngày gia nhập: | 15/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236380 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Thị Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000674 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236250 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Hữu Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000673 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194603 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Văn Hồng Thái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000668 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111480 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000669 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100535 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đăng Nhẫn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000670 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 146232389 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Chi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000745 |
| Ngày gia nhập: | 15/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 145120148 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Thái | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Trịnh Ngọc Thạch Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000671 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179226065 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hàng Tuấn Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000715 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 191240007 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000666 |
| Ngày gia nhập: | 22/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100841 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Quan Cảnh Lương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000665 |
| Ngày gia nhập: | 19/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192230484 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Công Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000664 |
| Ngày gia nhập: | 19/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163080 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Quốc Thanh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000695 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279186047 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |