TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Minh Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000663 |
| Ngày gia nhập: | 19/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121823 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hà Hiền Hoài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001740 |
| Ngày gia nhập: | 15/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 101226597 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Thị Kim Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000661 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247023 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Ngọc Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000660 |
| Ngày gia nhập: | 16/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279185831 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Anh Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000703 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101121 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Kim Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000659 |
| Ngày gia nhập: | 16/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100258 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Quốc Diệu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000704 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225822 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Hiếu Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000662 |
| Ngày gia nhập: | 19/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 168222026 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Đức Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000657 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246985 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đàm Công Chuẩn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000698 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227337 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Tùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000692 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 292170583 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đăng Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000751 |
| Ngày gia nhập: | 15/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194765 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Sĩ Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000655 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 101100734 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Anh Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000656 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248330 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Quốc Thiên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000700 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100288 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Đức Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000654 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100313 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Mạnh Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000686 |
| Ngày gia nhập: | 25/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279237705 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thị Kim Hồng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000685 |
| Ngày gia nhập: | 25/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 256221229 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Tiến Sang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000652 |
| Ngày gia nhập: | 15/04/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121756 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000694 |
| Ngày gia nhập: | 10/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246861 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |