TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Gia Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000234 |
| Ngày gia nhập: | 27/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225989 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thành Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000229 |
| Ngày gia nhập: | 18/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152862 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Phi Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000223 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225732 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Trần Vĩnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000222 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179142398 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Tý Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000221 |
| Ngày gia nhập: | 07/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179163256 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Nhựt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000218 |
| Ngày gia nhập: | 05/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279238022 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000219 |
| Ngày gia nhập: | 05/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279238023 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Thị Kim Xuyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000217 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279238037 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Đình Trà Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000216 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121676 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đào Đức Ngọc Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000225 |
| Ngày gia nhập: | 14/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185749 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000215 |
| Ngày gia nhập: | 25/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279174956 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thị Ngọc Quyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000214 |
| Ngày gia nhập: | 25/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152852 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Minh Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000211 |
| Ngày gia nhập: | 22/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 282150293 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Gia Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000210 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152871 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Duy Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000209 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179226062 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Xuân Tĩnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000198 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 291190010 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Chí Công Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000196 |
| Ngày gia nhập: | 14/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121804 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Tuyết Lynh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000194 |
| Ngày gia nhập: | 14/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185855 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hoàng Chiêu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000205 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 291190020 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Đình Tiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000193 |
| Ngày gia nhập: | 08/09/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 256140441 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |