TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Thái Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000192 |
| Ngày gia nhập: | 08/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227573 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Thị Mỹ Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000191 |
| Ngày gia nhập: | 08/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227575 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Kim Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000197 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152922 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hữu Hưng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000189 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100518 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phùng Thị Thanh Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000188 |
| Ngày gia nhập: | 31/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121768 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Thạch Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000184 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 191220003 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Nhật Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000183 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173453 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hứa Trần Quân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000265 |
| Ngày gia nhập: | 16/10/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236360 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Tấn Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000175 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121813 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Vương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000173 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185644 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Phú Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000180 |
| Ngày gia nhập: | 12/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227498 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tạ Quốc Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000176 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173496 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Thạch Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000179 |
| Ngày gia nhập: | 12/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 256150511 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trí Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000171 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225776 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phước Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000166 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 291190001 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tuấn Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000167 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 291180015 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hoàng Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000168 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179247015 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Công Lý Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000169 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236717 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Tuấn Kiệt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000165 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227587 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thanh Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000160 |
| Ngày gia nhập: | 30/06/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179225943 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |