TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trương Hoàng Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000775 |
| Ngày gia nhập: | 21/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 191240001 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Sâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000855 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184159 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Kim Trân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000886 |
| Ngày gia nhập: | 03/06/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236441 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Thái | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Thị Cẩm Nang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001417 |
| Ngày gia nhập: | 25/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247003 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Hoài Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000817 |
| Ngày gia nhập: | 27/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100858 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồng Triệu Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001696 |
| Ngày gia nhập: | 30/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236664 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Bích Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000764 |
| Ngày gia nhập: | 20/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100747 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Phan Thủy Tiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000847 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163062 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Duy Tân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000786 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194401 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000763 |
| Ngày gia nhập: | 20/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142475 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Võ Minh Trường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001402 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194417 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Hoàng Triều Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000844 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121772 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Công Mãi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000875 |
| Ngày gia nhập: | 03/06/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248374 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Thị Giàu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000846 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179226072 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Cón Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000839 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 284240219 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Quang Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000779 |
| Ngày gia nhập: | 21/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205366 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000762 |
| Ngày gia nhập: | 20/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179152976 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Chung Quốc Khang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000778 |
| Ngày gia nhập: | 21/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279196440 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Mai Ka Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000761 |
| Ngày gia nhập: | 20/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132239 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đào Văn Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000750 |
| Ngày gia nhập: | 15/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100216 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |