TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Xuân Huynh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000805 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279164782 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Vũ Bích Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000804 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100378 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hồng Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000803 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100780 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ừng Tân Xương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001352 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132277 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lai Tuấn Hào Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002456 |
| Ngày gia nhập: | 16/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100348 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Trung Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000862 |
| Ngày gia nhập: | 30/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279238062 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Chí Công Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000802 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100408 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Liêm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000801 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111465 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Huy Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000800 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100303 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Thái Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000799 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279174869 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Quang Toản Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000798 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100275 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000797 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 156110255 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Quốc Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000796 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132172 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000848 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101207 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thế Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000795 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179183918 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Chí Cường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000794 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205352 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Châu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000793 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100203 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Đình Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000792 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279174881 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Trọng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000791 |
| Ngày gia nhập: | 23/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246831 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Diễm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24000849 |
| Ngày gia nhập: | 29/05/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 252170267 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |