TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Ngô Vĩnh Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001967 |
| Ngày gia nhập: | 22/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111399 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Tuyết Nhung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001965 |
| Ngày gia nhập: | 22/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173647 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Indonesia | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001964 |
| Ngày gia nhập: | 22/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247521 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mai Hoàng Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001962 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 275200338 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Đình Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001961 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173592 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Triệu Đức Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001960 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173755 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Song Chắn Hà Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001958 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205473 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Bích Loan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002045 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247478 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Nhàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001957 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121645 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Sáu (Trần Văn) Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001956 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279206842 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Anh Hào Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001955 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236109 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phan Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001954 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279175350 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lý Bảo Quyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002171 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179236168 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thành Được Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001953 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205125 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thuý Hằng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001980 |
| Ngày gia nhập: | 25/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247549 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng An Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001979 |
| Ngày gia nhập: | 25/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 191240024 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001952 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142556 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phi Hùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001951 |
| Ngày gia nhập: | 20/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205295 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001950 |
| Ngày gia nhập: | 19/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225754 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Tân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001948 |
| Ngày gia nhập: | 19/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142487 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |