TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phạm Thị Sương Châu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002022 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279132842 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Phương Anh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002293 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247054 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Như Dung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002076 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236507 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Băng Tâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002044 |
| Ngày gia nhập: | 12/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247553 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Hồng Nghi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002081 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279196321 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Cao Hoài Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002010 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142587 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Đức Chí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002009 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173471 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quan Hữu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002008 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121669 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Nhật Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002007 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279175101 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Kính Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002006 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179215610 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002005 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204980 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Như Ý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002004 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173585 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002003 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 275170255 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tuấn Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002002 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225831 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002001 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 172152717 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Bửu Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002000 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279217034 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001999 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142505 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Minh Nhàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001998 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205144 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Quốc Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001997 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173640 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lư Phú Chí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001996 |
| Ngày gia nhập: | 27/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121662 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |