TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Cao Văn Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002140 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179183844 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Tấn Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002139 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179111498 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Thông Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002138 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179173497 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Đông Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002137 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279164801 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Thanh Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002134 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179173729 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tiến Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002133 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100670 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Huệ Hoa Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002132 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 148110520 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002153 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 252210547 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Phú Minh Thuận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002165 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179194484 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Anh Thư Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002161 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279217101 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Vũ Hiền Vương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002170 |
| Ngày gia nhập: | 16/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247564 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Thúy Lan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002261 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247593 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Thị Thuý Hằng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002155 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247673 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lương Syen Tak Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002159 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247666 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Thành Phát Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002154 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179121633 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Quốc Sĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002157 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 192250598 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Phương Thùy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002160 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179163306 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Vị Dân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002164 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179163329 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thị Thanh Thúy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002166 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205041 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002264 |
| Ngày gia nhập: | 26/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247668 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |