TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Khổng Hồng Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002203 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247082 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Tuấn Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002195 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247232 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Yến Thu Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002196 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179121838 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Thị Ngần Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002316 |
| Ngày gia nhập: | 24/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 193160104 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Tâm Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002199 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100804 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh An Di Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002200 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247605 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Anh Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002237 |
| Ngày gia nhập: | 17/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247653 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002197 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101247729 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Quang Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002226 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279196251 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Thị Xuân Hiền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002201 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205029 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002198 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100814 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Mai Phước Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002207 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100810 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Thức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002169 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179236646 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Gia Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002173 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 187240128 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Thái Thủy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002214 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247123 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Lê Huỳnh Chi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002215 |
| Ngày gia nhập: | 07/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205056 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Ngọc Trâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002152 |
| Ngày gia nhập: | 10/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179204944 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Nhựt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002174 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 196240186 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Anh Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002177 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 146232364 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Đức Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002185 |
| Ngày gia nhập: | 17/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247308 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |