TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Đặng Thanh Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000061 |
| Ngày gia nhập: | 11/02/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279237683 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Phẩm Dũng Phát Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000065 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179226041 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Như Ý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000075 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 174190125 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vương Việt Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000002 |
| Ngày gia nhập: | 14/08/2020 | |
| Số thẻ HDV: | 279174982 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Thị Mỹ Duyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000003 |
| Ngày gia nhập: | 18/12/2020 | |
| Số thẻ HDV: | 279175458 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |