TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lo Lếnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000074 |
| Ngày gia nhập: | 06/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173465 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Quyết Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000072 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173452 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Minh Trung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000073 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173413 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Thuận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000071 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185755 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000070 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279185605 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Vân Duẩn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000068 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100507 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tuấn Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000069 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173728 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Trân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000067 |
| Ngày gia nhập: | 04/04/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179236207 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000063 |
| Ngày gia nhập: | 29/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 279227616 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Thị Mỹ Duyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000060 |
| Ngày gia nhập: | 29/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179173707 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Ngôn ngữ khác | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Côn Hiệp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000055 |
| Ngày gia nhập: | 27/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179205388 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Trường An Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000058 |
| Ngày gia nhập: | 28/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179163030 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Mạnh Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000062 |
| Ngày gia nhập: | 29/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179100668 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Chanh Đa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000050 |
| Ngày gia nhập: | 23/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179121844 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Điền Minh Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000048 |
| Ngày gia nhập: | 21/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152811 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Thủy Tiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000047 |
| Ngày gia nhập: | 21/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152815 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Hoài Hận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000045 |
| Ngày gia nhập: | 21/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179152812 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Kim Quý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000059 |
| Ngày gia nhập: | 27/09/2022 | |
| Số thẻ HDV: | 168222029 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Hàn Quốc | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mai Tấn Quỳnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000049 |
| Ngày gia nhập: | 22/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179194921 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Văn Trường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 23000042 |
| Ngày gia nhập: | 15/03/2023 | |
| Số thẻ HDV: | 179183940 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |