TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trịnh Thanh Hương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001372 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100447 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001173 |
| Ngày gia nhập: | 03/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205001 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Trang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001215 |
| Ngày gia nhập: | 08/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100822 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Minh Nghĩa Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001283 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184225 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tô Ngọc Danh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001382 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 184220199 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Thái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001174 |
| Ngày gia nhập: | 03/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173587 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Như Trước Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001326 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100982 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002445 |
| Ngày gia nhập: | 11/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205416 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001201 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 136110113 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Đắc Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001178 |
| Ngày gia nhập: | 03/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236419 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Duy Phong Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001238 |
| Ngày gia nhập: | 10/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247183 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hoài Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001245 |
| Ngày gia nhập: | 11/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100470 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Nhật Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001212 |
| Ngày gia nhập: | 05/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121867 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Bích Thạnh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001287 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279238065 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001182 |
| Ngày gia nhập: | 04/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225713 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lìu Thị Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001290 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225856 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tạ Duy Khánh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001286 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248371 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Tuyết Trinh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001175 |
| Ngày gia nhập: | 03/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194565 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001288 |
| Ngày gia nhập: | 17/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 289220315 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Vũ Khang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001217 |
| Ngày gia nhập: | 08/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236157 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |