TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Phạm Sơn Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001403 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279175060 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001450 |
| Ngày gia nhập: | 01/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236766 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Kim Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001457 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225805 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Tố Uyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001406 |
| Ngày gia nhập: | 23/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100566 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thu Sách Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001456 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192230460 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Duy Khanh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001401 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132219 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trí Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001400 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 146130699 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Minh Cảnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001399 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194594 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Chí Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001398 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194673 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Ngọc Lan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001449 |
| Ngày gia nhập: | 01/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132246 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Văn Phát Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001486 |
| Ngày gia nhập: | 07/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227511 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Hồng Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001397 |
| Ngày gia nhập: | 22/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236488 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Từ Đỗ Vĩnh Quân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001443 |
| Ngày gia nhập: | 29/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142448 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quang Phùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001455 |
| Ngày gia nhập: | 02/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100681 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thu Nguyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001439 |
| Ngày gia nhập: | 29/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111233 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Vĩnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001424 |
| Ngày gia nhập: | 25/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279237838 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Thị Minh Nguyệt Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001440 |
| Ngày gia nhập: | 29/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247149 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thị Cẩm Nhung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001386 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100444 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nhâm Bội Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001385 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132297 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Xuân Thủy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001383 |
| Ngày gia nhập: | 19/07/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101159 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |