TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Đồng Văn Đại Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001587 |
| Ngày gia nhập: | 30/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194653 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Bách Hồng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001589 |
| Ngày gia nhập: | 04/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194375 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Nguyễn Hoàng Lộc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001575 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247350 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Bôi Hạnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001773 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194641 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Quốc Khánh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001571 |
| Ngày gia nhập: | 28/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 156191133 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001584 |
| Ngày gia nhập: | 30/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179163013 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Châu Phụng Dao Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001583 |
| Ngày gia nhập: | 30/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236267 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Huỳnh Hoài Hảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001582 |
| Ngày gia nhập: | 30/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179246976 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Trường Hải Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001567 |
| Ngày gia nhập: | 23/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101098 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Vũ Phương Uyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001585 |
| Ngày gia nhập: | 30/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236713 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Ngọc Chiến Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001581 |
| Ngày gia nhập: | 30/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100417 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trung Anh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001565 |
| Ngày gia nhập: | 23/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111331 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tấn Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001573 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 156231794 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Nguyễn Tâm Như Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001574 |
| Ngày gia nhập: | 29/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247223 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thanh Trúc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001619 |
| Ngày gia nhập: | 09/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247303 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lục Mỹ Ân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001561 |
| Ngày gia nhập: | 22/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142548 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Thanh Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001555 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247319 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Đăng Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001554 |
| Ngày gia nhập: | 21/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100138 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Tấn Hưng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001568 |
| Ngày gia nhập: | 26/08/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 101247719 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Đức Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001599 |
| Ngày gia nhập: | 06/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 168110158 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |