TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Huỳnh Chí Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001699 |
| Ngày gia nhập: | 01/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236275 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thạch Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001694 |
| Ngày gia nhập: | 27/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142704 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Ngôn ngữ khác | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Thanh Xuân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001702 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173433 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thanh Tuấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001692 |
| Ngày gia nhập: | 27/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132245 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quí Thường Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001748 |
| Ngày gia nhập: | 16/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248234 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001689 |
| Ngày gia nhập: | 26/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 291230022 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Huệ Hạnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001687 |
| Ngày gia nhập: | 23/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194683 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mi Xơ Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001688 |
| Ngày gia nhập: | 26/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121723 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Ngôn ngữ khác | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Huyền Diệp Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001691 |
| Ngày gia nhập: | 27/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248577 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001716 |
| Ngày gia nhập: | 08/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194836 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001684 |
| Ngày gia nhập: | 23/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192230486 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Dương Ngọc Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001683 |
| Ngày gia nhập: | 23/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 191240015 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Thái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001685 |
| Ngày gia nhập: | 26/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236411 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Tới Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001674 |
| Ngày gia nhập: | 19/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236233 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lo My Voi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001671 |
| Ngày gia nhập: | 19/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 156170608 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Minh Hoàng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001670 |
| Ngày gia nhập: | 19/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173695 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Biện Thị Ngọc Loan Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001659 |
| Ngày gia nhập: | 18/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111320 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Hoàng Chơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001658 |
| Ngày gia nhập: | 18/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179101078 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Ngôn ngữ khác | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Nguyễn Đức Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001664 |
| Ngày gia nhập: | 18/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279227269 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tống Viết Quý Chung Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001657 |
| Ngày gia nhập: | 18/09/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179111312 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |