TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Trương Nguyễn Hoài Vũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001810 |
| Ngày gia nhập: | 23/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179184007 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Tây Ban Nha | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Anh Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001763 |
| Ngày gia nhập: | 19/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100227 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Thị Hường Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001788 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 101174228 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Nhân Ái Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001831 |
| Ngày gia nhập: | 28/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 145230291 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001781 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247304 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Tây Ban Nha | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Quách Trọng Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001791 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100979 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vi Thị Diệu Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001786 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194504 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Ý | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Tôn Túc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001833 |
| Ngày gia nhập: | 28/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100590 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Duy Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001752 |
| Ngày gia nhập: | 18/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179132224 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trí Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001792 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236674 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Hữu Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001785 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100899 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Duy Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001769 |
| Ngày gia nhập: | 19/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225660 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Xuân Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001848 |
| Ngày gia nhập: | 30/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 168100108 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Tôn Tùng Khánh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001793 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179152723 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Kiến Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001836 |
| Ngày gia nhập: | 28/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179131960 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Chín Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001782 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100334 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Quốc Khoát Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001860 |
| Ngày gia nhập: | 01/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100319 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Phá Luân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001789 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186110156 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Minh Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001783 |
| Ngày gia nhập: | 21/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225781 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mã Minh Tài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001812 |
| Ngày gia nhập: | 23/10/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179225899 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |