TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Tấn Thoại Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001913 |
| Ngày gia nhập: | 18/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248230 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Mạnh Hùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001974 |
| Ngày gia nhập: | 25/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205365 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lý Ngọc Hân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001916 |
| Ngày gia nhập: | 18/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279237723 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Gia Huy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001903 |
| Ngày gia nhập: | 15/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248280 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001902 |
| Ngày gia nhập: | 15/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 256221283 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Việt Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001990 |
| Ngày gia nhập: | 25/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192200397 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Phạm Thanh Hân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001921 |
| Ngày gia nhập: | 18/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236410 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Công Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001907 |
| Ngày gia nhập: | 18/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279196530 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lữ Thị Huỳnh Ngà Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001901 |
| Ngày gia nhập: | 15/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194684 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Văn Hạnh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001893 |
| Ngày gia nhập: | 08/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100591 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thị Thanh Tuyền Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001881 |
| Ngày gia nhập: | 06/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 192100113 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Thị Trúc Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001880 |
| Ngày gia nhập: | 06/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279196568 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Văn Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001895 |
| Ngày gia nhập: | 08/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 252210538 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Minh Thiền Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002021 |
| Ngày gia nhập: | 02/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100795 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Hoàng Hạnh Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001892 |
| Ngày gia nhập: | 08/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179121803 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Tiến Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001896 |
| Ngày gia nhập: | 08/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 122201080 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Vũ Đan Thi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002086 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142514 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Mai Khanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001894 |
| Ngày gia nhập: | 08/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279248630 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Thị Bảo Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001879 |
| Ngày gia nhập: | 04/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205230 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Hồng Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24001878 |
| Ngày gia nhập: | 04/11/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100562 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |