TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Huỳnh Thị Kim Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002608 |
| Ngày gia nhập: | 09/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 191250032 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Khiết Minh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002617 |
| Ngày gia nhập: | 15/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257801 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thái Trọng Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002610 |
| Ngày gia nhập: | 09/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259618 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Tùng Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002611 |
| Ngày gia nhập: | 09/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 133120219 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Hồng Thương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002612 |
| Ngày gia nhập: | 09/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258409 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hồ Chí Đức Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002605 |
| Ngày gia nhập: | 06/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179121623 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Diệp Kiến Sáng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002606 |
| Ngày gia nhập: | 06/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258405 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Đình Hoài Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002624 |
| Ngày gia nhập: | 22/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258041 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Quốc Nghi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002607 |
| Ngày gia nhập: | 09/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258386 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Khải Văn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002604 |
| Ngày gia nhập: | 06/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279259047 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Ngọc Vẹn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002602 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101236856 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Minh Hoài Thanh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002603 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279206912 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Nam Phương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002601 |
| Ngày gia nhập: | 02/10/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258336 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ngọc An Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002600 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247655 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002598 |
| Ngày gia nhập: | 25/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257757 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Duy Anh Khoa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002599 |
| Ngày gia nhập: | 29/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258348 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Thúy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002595 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259636 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Huyền Trân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002594 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259612 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
La Dục Long Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002596 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101259637 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Phi Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002597 |
| Ngày gia nhập: | 24/09/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100796 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |