TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Lê Chí Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002092 |
| Ngày gia nhập: | 31/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205419 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Thị Bích Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002135 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179173442 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga, Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thị Tuyết Thanh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002071 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179204985 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Dũng Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002070 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205266 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh, Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Văn Tùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002067 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 186120157 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đỗ Đình Thành Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002066 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179173683 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thu Trâm Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002065 |
| Ngày gia nhập: | 24/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279175292 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Vũ Thành Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002064 |
| Ngày gia nhập: | 23/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179205217 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Anh Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002063 |
| Ngày gia nhập: | 20/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142345 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Nhựt Huyền Trang Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002088 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179236743 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Ý | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Tiểu Mi Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002090 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179247179 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hồng Sương Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002148 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 186110143 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phan Châu Trọng Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002459 |
| Ngày gia nhập: | 16/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247496 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Gia Nghi Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002147 |
| Ngày gia nhập: | 02/01/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247610 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Nhật Quang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002084 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 189230162 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ông Thoại Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002062 |
| Ngày gia nhập: | 13/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179194866 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lưu Tiểu Diên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002061 |
| Ngày gia nhập: | 13/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179142553 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Danh Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002060 |
| Ngày gia nhập: | 13/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 279206897 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002059 |
| Ngày gia nhập: | 13/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 179100954 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Đức | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Minh Nhựt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 24002078 |
| Ngày gia nhập: | 25/12/2024 | |
| Số thẻ HDV: | 274220207 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |