TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Hồ Minh Trí Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002307 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 177200175 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Văn Gợ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002286 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 289250379 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Phước Hiếu Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002302 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179142490 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Kim Minh Trọng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002284 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 186140167 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Duy Thiện Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002290 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 146130682 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Trần Minh Triết Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002283 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 175110104 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Diễm My Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002292 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 191240018 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Minh Tùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002297 |
| Ngày gia nhập: | 18/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205349 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Duy Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002279 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179183841 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Tiến Đạt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002281 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258756 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hoàng Thị Kim Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002280 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179194822 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Hồng Yến Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002282 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 191240012 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lư Bá Thắng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002287 |
| Ngày gia nhập: | 10/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 252180316 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Văn Quế Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002278 |
| Ngày gia nhập: | 03/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205469 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002273 |
| Ngày gia nhập: | 03/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 289230343 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Lê Hiếu Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002274 |
| Ngày gia nhập: | 03/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257808 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Thị Hoài Linh Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002276 |
| Ngày gia nhập: | 03/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 148235359 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Hà Thuý Phân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002295 |
| Ngày gia nhập: | 13/03/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205260 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trương Mỹ Tiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002247 |
| Ngày gia nhập: | 24/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205003 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Pháp | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Quốc Việt Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002246 |
| Ngày gia nhập: | 24/02/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 191190009 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |