TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Hữu Bang Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002381 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247590 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Toàn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002372 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205241 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Bích Nguyên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002368 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179184118 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Dương Mộng Hùng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002370 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179204939 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Phương Thuý Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002371 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179225886 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Minh Vũ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002385 |
| Ngày gia nhập: | 25/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279237757 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Võ Thanh Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002377 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279248697 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Gia Bảo Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002369 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247573 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Mai Văn Phương Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002378 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179142392 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trịnh Hoàng Vĩ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002399 |
| Ngày gia nhập: | 12/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279248271 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Thị Phương Thảo Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002376 |
| Ngày gia nhập: | 24/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 119180121 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Ý | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thành Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002367 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 101206072 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lục Chấn Hoà Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002359 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179101093 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nhan Tỷ Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002400 |
| Ngày gia nhập: | 12/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100517 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi An Bình Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002364 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179101205 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Thầu Thế Thu Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002365 |
| Ngày gia nhập: | 21/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257922 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Khánh Lân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002362 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 174190131 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Phạm Thanh Nam Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002363 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179101220 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Bùi Thị Thanh Thúy Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002358 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279206730 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hữu Nghĩa Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002360 |
| Ngày gia nhập: | 17/04/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279248442 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |