TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN
|
Nguyễn Thị Kiều Bích My Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002447 |
| Ngày gia nhập: | 16/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 252220592 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Hoàng Tú Hân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002435 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258723 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thanh Triết Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002436 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 189190153 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Danh Thị Bích Ngọc Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002449 |
| Ngày gia nhập: | 16/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179258029 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đặng Ngọc Phú Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002438 |
| Ngày gia nhập: | 09/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258830 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trịnh Thái Nguyên Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002437 |
| Ngày gia nhập: | 05/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258840 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lâm Thanh Tân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002433 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 284250235 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Ngô Lê Minh Thuận Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002432 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247560 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trương Quang Minh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002431 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258736 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Văn Phúc Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002439 |
| Ngày gia nhập: | 09/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 292170616 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Huỳnh Trung Nhân Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002434 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258872 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Lê Trường An Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002430 |
| Ngày gia nhập: | 04/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247576 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Công Sơn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002429 |
| Ngày gia nhập: | 02/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279227427 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Minh Lập Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002428 |
| Ngày gia nhập: | 30/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 279258823 | |
| Loại thẻ: | Nội địa | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Thị Ngọc Ngân Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002427 |
| Ngày gia nhập: | 30/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179247359 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Lê Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002463 |
| Ngày gia nhập: | 17/06/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179236702 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Trung | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nhan Thụy Dũng Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002424 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179205280 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Đoàn Sĩ Tấn Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002426 |
| Ngày gia nhập: | 28/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179132138 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Nguyễn Trần Lê Vinh Nam |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002420 |
| Ngày gia nhập: | 22/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179100709 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nhật | |
| Phân loại thẻ: | -- | |
|
Trần Thị Mỹ Tiên Nữ |
||
|---|---|---|
|
|
Số thẻ hội viên: | 25002423 |
| Ngày gia nhập: | 26/05/2025 | |
| Số thẻ HDV: | 179257979 | |
| Loại thẻ: | Quốc tế | |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh | |
| Phân loại thẻ: | -- | |